閃閃藏藏

shǎn shǎn cáng cáng thiểm thiểm tàng tàng

Hán Việt: thiểm thiểm tàng tàng · Pinyin: shǎn shǎn cáng cáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thiểm) + (thiểm) + (tàng) + (tàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 东躲西藏的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.东躲西藏的样子。