閃閃躲躲 thiểm thiểm đóa đóa Hán Việt: thiểm thiểm đóa đóa Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 閃 (thiểm) + 躲 (đóa) + 躲 (đóa)Hán Việtthiểm thiểm đóa đóaCấu tạo閃 + 閃 + 躲 + 躲 · thiểm + thiểm + đóa + đóa nghĩa thành phần: thiểm + thiểm + đóa + đóa Nghĩa EngCihui 閃閃躲躲 hǎnshǎnduǒduǒ r.f. 1. stealthy 2. devious