闪闪躲躲
thiểm thiểm đóa đóa
Hán Việt: thiểm thiểm đóa đóa
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 lén lút, vụng trộm
- Biên soạn 閃閃躲躲 hǎnshǎnduǒduǒ r.f. 1. stealthy 2. devious
Eng
- Cihui 閃閃躲躲 hǎnshǎnduǒduǒ r.f. 1. stealthy 2. devious
Hán Việt: thiểm thiểm đóa đóa