閃露
thiểm lộ
Hán Việt: thiểm lộ · Pinyin: shǎn lù
Tổng quan
tiết lộ trong chốc lát
Nghĩa
Việt
- Cihui tiết lộ trong chốc lát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 闪现;显露。
- Tân Hoa Tự Điển 1.闪现;显露。
Eng
- CC-CEDICT to reveal momentarily
- Cihui to reveal momentarily