閃面 shǎn miàn · thiểm diện Hán Việt: thiểm diện · Pinyin: shǎn miàn Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 面 (diện)Pinyinshǎn miànHán Việtthiểm diệnCấu tạo閃 + 面 · thiểm + diện nghĩa thành phần: thiểm + diện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。露面。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。露面。