閃魄 shǎn pò · thiểm phách Hán Việt: thiểm phách · Pinyin: shǎn pò Tổng quan Cấu tạo: 閃 (thiểm) + 魄 (phách)Pinyinshǎn pòHán Việtthiểm pháchCấu tạo閃 + 魄 · thiểm + phách nghĩa thành phần: thiểm + phách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 藏身。Tân Hoa Tự Điển 1.藏身。