闭上

bì shangbế thượng

Hán Việt: bế thượng · Pinyin: bì shang

Tổng quan

nhắm

新华 · Tân Hoa Đại lục

關閉合上。如:「閱讀一段時間後,須閉上眼睛休息,以維護視力。」

Cấu tạo: 閉 (bế) + 上 (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đóng lại
  • Tần suất từ bế thướng/bế thượng: nhắm lại; nhắm lại
  • Biên soạn r.v. close/shut up

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 關閉合上。如:「閱讀一段時間後,須閉上眼睛休息,以維護視力。」

Eng

  • Cihui to close; to shut up
  • Tần suất từ r.v. close/shut up

Đức

  • Handedict zumachen, zuschieben

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

睁开