闭会

bì huìbế hội

Hán Việt: bế hội · Pinyin: bì huì

Tổng quan

bế mạc; kết thúc hội nghị

新华 · Tân Hoa Đại lục

会议结束。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

會議結束。如:「研討會已於昨日圓滿閉會。」

Cấu tạo: 閉 (bế) + 會 (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 動
  • Tần suất từ kết thúc hội nghị
  • Biên soạn 閉會 bìhuì v.o. close/adjourn meeting

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 會議結束。如:「研討會已於昨日圓滿閉會。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会议结束。

Eng

  • Cihui close a meeting
  • Tần suất từ 閉會 bìhuì v.o. close/adjourn meeting

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

开会