閉凍 bì dòng · bế đống Hán Việt: bế đống · Pinyin: bì dòng Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 凍 (đống)Pinyinbì dòngHán Việtbế đốngCấu tạo閉 + 凍 · bế + đống nghĩa thành phần: bế + đống Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹封冻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹封冻。