閉包

bì bāo bế bao

Hán Việt: bế bao · Pinyin: bì bāo

Tổng quan

phép đóng (toán học)

Cấu tạo: (bế) + (bao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phép đóng (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT closure (math.)
  • Cihui closure (math.)

ja

  • JMdict closure