閉卷

bì juàn bế quyển

Hán Việt: bế quyển · Pinyin: bì juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (quyển)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿)一种考试方法,参加考试的人答题时不能查阅有关资料(区别于‘开卷’)。

Eng

  • Cihui 閉卷 ìjuàn n. closed examination