閉厄
bế ách
Hán Việt: bế ách · Pinyin: bì è
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 处境窘迫。
- Tân Hoa Tự Điển 1.处境窘迫。
Eng
- Cihui 閉厄 bì'è f.e. <wr.> in a fix/spot; in a difficult position
Hán Việt: bế ách · Pinyin: bì è