閉堂

bì táng bế đường

Hán Việt: bế đường · Pinyin: bì táng

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (đường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋代译经院翻译新经后的一种仪式。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋代译经院翻译新经后的一种仪式。