閉密 bì mì · bế mật Hán Việt: bế mật · Pinyin: bì mì Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 密 (mật)Pinyinbì mìHán Việtbế mậtCấu tạo閉 + 密 · bế + mật nghĩa thành phần: bế + mật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹秘密;保密; 肌理闭合,闭塞。Tân Hoa Tự Điển 1.犹秘密;保密。 2.肌理闭合,闭塞。