閉居 bế cư Hán Việt: bế cư Tổng quan sống khép kín Cấu tạo: 閉 (bế) + 居 (cư)Hán Việtbế cưCấu tạo閉 + 居 · bế + cư nghĩa thành phần: bế + cư Nghĩa ViệtCihui sống khép kín