閉心 bì xīn · bế tâm Hán Việt: bế tâm · Pinyin: bì xīn Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 心 (tâm)Pinyinbì xīnHán Việtbế tâmCấu tạo閉 + 心 · bế + tâm nghĩa thành phần: bế + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 思想上自守甚严,无求于外; 谓使心意遭到堵塞。Tân Hoa Tự Điển 1.思想上自守甚严,无求于外。 2.谓使心意遭到堵塞。