閉息 bì xī · bế tức Hán Việt: bế tức · Pinyin: bì xī Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 息 (tức)Pinyinbì xīHán Việtbế tứcCấu tạo閉 + 息 · bế + tức nghĩa thành phần: bế + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹屏息。有意地屏住气,暂时抑制呼吸; 关店,歇业; 犹闭气。Tân Hoa Tự Điển 1.犹屏息。有意地屏住气,暂时抑制呼吸。 2.关店,歇业。 3.犹闭气。