閉戶

bì hù bế hộ

Hán Việt: bế hộ · Pinyin: bì hù

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (hộ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指人不预外事,刻苦读书。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指人不预外事,刻苦读书。