閉掃 bì sǎo · bế tảo Hán Việt: bế tảo · Pinyin: bì sǎo Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 掃 (tảo)Pinyinbì sǎoHán Việtbế tảoCấu tạo閉 + 掃 · bế + tảo nghĩa thành phần: bế + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"闭门却扫"。