閉拒 bì jù · bế cự Hán Việt: bế cự · Pinyin: bì jù Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 拒 (cự)Pinyinbì jùHán Việtbế cựCấu tạo閉 + 拒 · bế + cự nghĩa thành phần: bế + cự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闭关抵拒; 拒绝;不接受; 指肌理闭合,能抵御外邪。Tân Hoa Tự Điển 1.闭关抵拒。 2.拒绝;不接受。 3.指肌理闭合,能抵御外邪。