閉攏 bì lǒng · bế long Hán Việt: bế long · Pinyin: bì lǒng Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 攏 (long)Pinyinbì lǒngHán Việtbế longCấu tạo閉 + 攏 · bế + long nghĩa thành phần: bế + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 合拢,闭合。Tân Hoa Tự Điển 1.合拢,闭合。