閉暗 bì àn · bế ám Hán Việt: bế ám · Pinyin: bì àn Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 暗 (ám)Pinyinbì ànHán Việtbế ámCấu tạo閉 + 暗 · bế + ám nghĩa thành phần: bế + ám Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闭塞,昏昧。Tân Hoa Tự Điển 1.闭塞,昏昧。