閉歇

bì xiē bế hiết

Hán Việt: bế hiết · Pinyin: bì xiē

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (hiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (商店)晩上关门停止营业; 指关店,歇业。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.(商店)晩上关门停止营业。 2.指关店,歇业。

Eng

  • Cihui 閉歇 ìxiē v. close shop