閉母 bế mẫu Hán Việt: bế mẫu Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 母 (mẫu)Hán Việtbế mẫuCấu tạo閉 + 母 · bế + mẫu nghĩa thành phần: bế + mẫu Nghĩa EngCihui 閉母 ìmǔ n. <lg.> stop sound