閉氣

bì qì bế khí

Hán Việt: bế khí · Pinyin: bì qì

Tổng quan

bế khí: nghẹn thở/bí thở/tắt thở/nghẹt thở/ngộp thở/nín thở

Cấu tạo: (bế) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bế khí: nghẹn thở/bí thở/tắt thở/nghẹt thở/ngộp thở/nín thở

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 呼吸微弱,失去知觉跌了一跤,闭住气了; 有意地暂时抑止呼吸~凝神ㄧ护士放轻脚步闭住气走到病人床前。
  • Tân Hoa Tự Điển ①呼吸微弱,失去知觉跌了一跤,闭住气了。②有意地暂时抑止呼吸~凝神ㄧ护士放轻脚步闭住气走到病人床前。

Eng

  • Cihui 閉氣 ìqì v.o. 1. feel suffocated; be unable to breathe 2. stop breathing 3. die