閉塗 bì tú · bế đồ Hán Việt: bế đồ · Pinyin: bì tú Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 塗 (đồ)Pinyinbì túHán Việtbế đồCấu tạo閉 + 塗 · bế + đồ nghĩa thành phần: bế + đồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封锁道路。Tân Hoa Tự Điển 1.封锁道路。