閉熄 bì xī · bế tức Hán Việt: bế tức · Pinyin: bì xī Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 熄 (tức)Pinyinbì xīHán Việtbế tứcCấu tạo閉 + 熄 · bế + tức nghĩa thành phần: bế + tức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 灯火关闭熄灭; 掩蔽。Tân Hoa Tự Điển 1.灯火关闭熄灭。 2.掩蔽。