閉環 bì huán · bế hoàn Hán Việt: bế hoàn · Pinyin: bì huán Tổng quan vòng kín Cấu tạo: 閉 (bế) + 環 (hoàn)Pinyinbì huánHán Việtbế hoànCấu tạo閉 + 環 · bế + hoàn nghĩa thành phần: bế + hoàn Nghĩa ViệtCihui vòng kínEngCC-CEDICT closed loopCihui closed loop