閉著 bì zhe · bế trứ Hán Việt: bế trứ · Pinyin: bì zhe Tổng quan đóng Cấu tạo: 閉 (bế) + 著 (trứ)Pinyinbì zheHán Việtbế trứCấu tạo閉 + 著 · bế + trứ nghĩa thành phần: bế + trứ Nghĩa ViệtCihui đóngEngCC-CEDICT closedCihui closed