闭绝

bì jué bế tuyệt

Hán Việt: bế tuyệt · Pinyin: bì jué

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (tuyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 隔绝,不相交往; 犹杜绝。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.隔绝,不相交往。 2.犹杜绝。