閉約 bì yuē · bế ước Hán Việt: bế ước · Pinyin: bì yuē Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 約 (ước)Pinyinbì yuēHán Việtbế ướcCấu tạo閉 + 約 · bế + ước nghĩa thành phần: bế + ước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 闭塞﹐不顺畅。Tân Hoa Tự Điển 1.闭塞﹐不顺畅。