閉蓄 bì xù · bế súc Hán Việt: bế súc · Pinyin: bì xù Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 蓄 (súc)Pinyinbì xùHán Việtbế súcCấu tạo閉 + 蓄 · bế + súc nghĩa thành phần: bế + súc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓埋藏于内心而不外露。Tân Hoa Tự Điển 1.谓埋藏于内心而不外露。