閉藏 bì cáng · bế tàng Hán Việt: bế tàng · Pinyin: bì cáng Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 藏 (tàng)Pinyinbì cángHán Việtbế tàngCấu tạo閉 + 藏 · bế + tàng nghĩa thành phần: bế + tàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"?藏"; 闭塞掩藏; 收藏,保管; 藏伏,隐匿。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?藏"。 2.闭塞掩藏。 3.收藏,保管。 4.藏伏,隐匿。