閉蟄 bì zhé · bế trập Hán Việt: bế trập · Pinyin: bì zhé Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 蟄 (trập)Pinyinbì zhéHán Việtbế trậpCấu tạo閉 + 蟄 · bế + trập nghĩa thành phần: bế + trập Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 虫类藏伏冬眠。Tân Hoa Tự Điển 1.虫类藏伏冬眠。EngCihui 閉蟄 ìzhé n. hibernation of animals/insects