閉貨 bì huò · bế hóa Hán Việt: bế hóa · Pinyin: bì huò Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 貨 (hóa)Pinyinbì huòHán Việtbế hóaCấu tạo閉 + 貨 · bế + hóa nghĩa thành phần: bế + hóa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓堵塞财货来源。Tân Hoa Tự Điển 1.谓堵塞财货来源。