閉跡

bì jì bế tích

Hán Việt: bế tích · Pinyin: bì jì

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (tích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"?迹"; 谓不与世人交往。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"?迹"。 2.谓不与世人交往。