閉鉗 bì qián · bế kiềm Hán Việt: bế kiềm · Pinyin: bì qián Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 鉗 (kiềm)Pinyinbì qiánHán Việtbế kiềmCấu tạo閉 + 鉗 · bế + kiềm nghĩa thành phần: bế + kiềm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 钳制;禁止。Tân Hoa Tự Điển 1.钳制;禁止。