閉錮 bì gù · bế cố Hán Việt: bế cố · Pinyin: bì gù Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 錮 (cố)Pinyinbì gùHán Việtbế cốCấu tạo閉 + 錮 · bế + cố nghĩa thành phần: bế + cố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 禁闭; 指风气不开通。Tân Hoa Tự Điển 1.禁闭。 2.指风气不开通。