閉錘 bì chuí · bế chuy Hán Việt: bế chuy · Pinyin: bì chuí Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 錘 (chuy)Pinyinbì chuíHán Việtbế chuyCấu tạo閉 + 錘 · bế + chuy nghĩa thành phần: bế + chuy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代编席的工具。Tân Hoa Tự Điển 1.古代编席的工具。