閉隔 bì gé · bế cách Hán Việt: bế cách · Pinyin: bì gé Tổng quan Cấu tạo: 閉 (bế) + 隔 (cách)Pinyinbì géHán Việtbế cáchCấu tạo閉 + 隔 · bế + cách nghĩa thành phần: bế + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关闭,使隔绝。Tân Hoa Tự Điển 1.关闭,使隔绝。