閉革

bì gé bế cách

Hán Việt: bế cách · Pinyin: bì gé

Tổng quan

Cấu tạo: (bế) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓因君臣乖背,上下隔塞而引起变革。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓因君臣乖背,上下隔塞而引起变革。