問親 wèn qīn · vấn thân Hán Việt: vấn thân · Pinyin: wèn qīn Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 親 (thân)Pinyinwèn qīnHán Việtvấn thânCấu tạo問 + 親 · vấn + thân nghĩa thành phần: vấn + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 求亲,提亲。Tân Hoa Tự Điển 1.求亲,提亲。