問供 vấn cung Hán Việt: vấn cung Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 供 (cung)Hán Việtvấn cungCấu tạo問 + 供 · vấn + cung nghĩa thành phần: vấn + cung Nghĩa EngCihui 問供 èngòng* v.o. interrogate a criminal suspect