問俗 wèn sú · vấn tục Hán Việt: vấn tục · Pinyin: wèn sú Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 俗 (tục)Pinyinwèn súHán Việtvấn tụcCấu tạo問 + 俗 · vấn + tục nghĩa thành phần: vấn + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 访问风俗。Tân Hoa Tự Điển 1.访问风俗。EngCihui 問俗 ènsú v.o. ask about local customs