問軍

wèn jūn vấn quân

Hán Việt: vấn quân · Pinyin: wèn jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 充军。古代刑罚之一。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.充军。古代刑罚之一。