問到 vấn đáo Hán Việt: vấn đáo Tổng quan hỏi Cấu tạo: 問 (vấn) + 到 (đáo)Hán Việtvấn đáoCấu tạo問 + 到 · vấn + đáo nghĩa thành phần: vấn + đáo Nghĩa ViệtCihui hỏiEngCihui 問到 wèndào r.v. 1. ask and find out 2. ask about