问到
vấn đáo
Hán Việt: vấn đáo
Tổng quan
vấn đáo: hỏi; hỏi
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hỏi ra
- VietPhrases hỏi
- Tần suất từ vấn đáo: hỏi; hỏi
- Biên soạn 問到 wèndào r.v. 1. ask and find out 2. ask about
Eng
- Cihui 問到 wèndào r.v. 1. ask and find out 2. ask about
- Tần suất từ 問到 wèndào r.v. 1. ask and find out 2. ask about