問卷

wèn juàn vấn quyển

Hán Việt: vấn quyển · Pinyin: wèn juàn

Tổng quan

bảng câu hỏi | Lượng từ: 份

Cấu tạo: (vấn) + (quyển)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bảng câu hỏi | Lượng từ: 份

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種設計成問答方式的意見調查表,由被調查人自行填答。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 列有若干问题让人回答的书面调查材料,目的在于了解人们对这些问题的看法:~调查。

Eng

  • CC-CEDICT questionnaire|CL:份[fen4]
  • Cihui questionnaire; CL:份