問取

wèn qǔ vấn thủ

Hán Việt: vấn thủ · Pinyin: wèn qǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (vấn) + (thủ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 问,询问。取,助词,无义。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.问,询问。取,助词,无义。

Eng

  • Cihui 問取 ènqǔ* v. ask