問聽 wèn tīng · vấn thính Hán Việt: vấn thính · Pinyin: wèn tīng Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 聽 (thính)Pinyinwèn tīngHán Việtvấn thínhCấu tạo問 + 聽 · vấn + thính nghĩa thành phần: vấn + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹传闻。Tân Hoa Tự Điển 1.犹传闻。