問天 wèn tiān · vấn thiên Hán Việt: vấn thiên · Pinyin: wèn tiān Tổng quan Cấu tạo: 問 (vấn) + 天 (thiên)Pinyinwèn tiānHán Việtvấn thiênCấu tạo問 + 天 · vấn + thiên nghĩa thành phần: vấn + thiên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓心有委屈而诉问于天。Tân Hoa Tự Điển 1.谓心有委屈而诉问于天。