問心

wèn xīn vấn tâm

Hán Việt: vấn tâm · Pinyin: wèn xīn

Tổng quan

vấn tâm: tự vấn lương tâm

Cấu tạo: (vấn) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vấn tâm: tự vấn lương tâm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两手合十当胸; 犹言扪心自问。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.两手合十当胸。 2.犹言扪心自问。

Eng

  • Cihui 問心 ènxīn v.o. examine one's conscience